fbpx

Học tiếng anh hoa quả – rau củ quả thông dụng NHẤT

Bé học tiếng anh hoa quả hay các từ vựng tiếng anh rau củ quả là cách hữu ích giúp bé trau dồi vốn từ, để hiểu hơn về thế giới xung quanh, hay những loại hoa quả mà bé yêu thích. Dưới đây là danh sách các từ vựng về rau củ quả – hoa quả và các mẫu câu để sử dụng các từ vựng này, giúp bé dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay bài học.

1. Từ vựng tiếng anh rau củ quả

List of Fruits Phiên âm Nghĩa
Apple /ˈæpl/ Quả táo
Watermelon /ˈwɔː.təˌmel.ən/ Dưa hấu
Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ Quả cam
Pear /per/
Cherry /ˈtʃɛri/ Quả anh đào
Strawberry /ˈstrɔˌbɛri/ Quả dâu
Grape /ˈɡreɪpfrut/ Nho
Mango /ˈmæŋ.ɡəʊ/ Trái xoài
Blueberry /ˈbluˌbɛri/ Việt quất
Plum /plʌm/ Mận
Banana /bəˈnɑː.nə/ Chuối
Raspberry /ˈrɑːz.bər.i/ Dâu rừng
Mandarin /ˈmæn.dər.ɪn/ Thanh long
Jackfruit /ˈdʒæk.fruːt/ Quả mít
Papaya /pəˈpaɪ.ə/ Đu đủ
Kiwi /ˈkiː.wiː/ Quả kiwi
Pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/ Quả dứa
Lime /laɪm/ Chanh xanh
Lemon /ˈlem.ən/ Chanh vàng
Apricot /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ Quả mơ
Grapefruit /ˈɡreɪp.fruːt/ Bưởi
Melon /ˈmel.ən/ Dưa gang
Coconut /ˈkəʊ.kə.nʌt/ Dừa
Avocado /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ Trái bơ
Peach /piːtʃ/ Đào

– Bé học tiếng anh hoa quả với câu đơn giản – Example sentences about fruits

It is a apple.
These are watermelon.
This is a orange.
There are four strawberry in the basket.
I like grape.
I don’t like blueberry.
He doesn’t like lemon.
I bought a kilo of plum.
Lemon is a summer fruit.

– Những câu hỏi giúp bé học tiếng anh hoa quả – Asking questions about fruits

What is this? – This is a pineapple.
Do you like quince? – Yes, I like quince.
Does Emma like grapefruit? – Yes, she likes grapefruit.
Which fruit do you like most? – I like oranges kiwi.
Do you peel a banana? – Yes, I do.
What is your favourite fruit? – My favourite fruit is jackfruit.
How much is a kilo of raspberry? – 3 dollars.
Where does cherry grow in the world? – Cherry grows in Turkey and the United States.
How do you eat avocado? – I peel and cut the avocado.

2. Bé học tiếng anh rau củ quả qua các mẫu câu đơn giản

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
tomato /təˈmɑː.təʊ/ Cà chua
potato /pəˈteɪ.təʊ/ Khoai tây
corn /kɔːn/ Ngô
onion /ˈʌn.jən/ Hành
spinach /ˈspɪn.ɪtʃ/ Rau chân vịt
pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ Bí ngô
pepper /ˈpep.ər/ Hồ tiêu
mushroom /ˈmʌʃ.ruːm/ Nấm ăn
lettuce /ˈlet.ɪs/ Xà lách
cucumber /ˈkjuː.kʌm.bər/ Dưa chuột
carrot /ˈkær.ət/ Cà rốt
cabbage /ˈkæb.ɪdʒ/ Bắp cải
garlic /ˈɡɑː.lɪk/ Tỏi
broccoli /ˈbrɒk.əl.i/ Bông cải xanh
artichoke /ˈɑː.tɪ.tʃəʊk/ Atisô

– Các mẫu câu đơn giản giúp bé học tiếng anh rau củ quả

It is a tomato.
This is a mushroom.
These are pumpkins.
There are four cucumbers in the basket.
I like broccoli.
I don’t like beans.
He doesn’t like artichoke.
I bought a kilo of onion.
Lettuce is a winter vegetable.

Qua bài viết này, đã giúp bé học tiếng anh hoa quả và tiếng anh rau củ quả với các mẫu câu đơn giản, hữu dụng và bổ ích. Bên cạnh việc hướng dẫn con tự học tiếng Anh tại nhà, nhiều bậc phụ huynh thường tìm đến I Can Read để giúp con được tiếp xúc với môi trường Anh ngữ, qua đó rèn luyện sự tự tin và phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên nhất. Để được tư vấn khóa học tiếng Anh phù hợp nhất cho bé, ba mẹ vui lòng liên hệ ngay Hotline: 0902 472 386.

Nguồn: https://icanread.vn